Từ

错别字 (cuò bié zì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

错别字 (cuò bié zì) là một từ tiếng Trung: lỗi chính tả, chữ viết sai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 错别字

名 míng danh từ

lỗi chính tả, chữ viết sai

老师要求我们改正作文中的错别字。

lǎo shī yāo qiú wǒ men gǎi zhèng zuò wén zhōng de cuò bié zì

Giáo viên yêu cầu chúng tôi sửa các lỗi chính tả trong bài văn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

错 cuò — sai, không đúng

别 bié — khác, nhầm lẫn

字 zì — chữ, ký tự

Cấu trúc & nét viết
1 错 cuò — tham sai; xen kẽ lẫn lộn

错 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

3 字 zì — chữ viết

字 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét