Chữ

需

xū HSK 3
需 xū HSK 3
  • 1. cần, đòi hỏi
  • 2. nhu cầu, sự cần thiết
Từ dùng 需 như xū (6)
Cấu trúc & nét viết
需 xū — cần, đòi hỏi

需 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét