Chữ

击

jī HSK 6
击 jī HSK 6
  • 1. đánh, gõ
  • 2. tấn công
  • 3. va chạm; tiếp xúc
  • 4. đâm; giết
  • 5. bắn
Từ dùng 击 như jī (12)
Cấu trúc & nét viết
击 jī — đánh, gõ
击 là bộ thủ trong 1 chữ

击 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét