Từ

小孩儿 (xiǎo hái r) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

小孩儿 (xiǎo hái r) là một từ tiếng Trung: trẻ em. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 小孩儿

名 míng danh từ

trẻ em

这个小孩儿很可爱。

zhè ge xiǎo hái r hěn kě ài

Trẻ em này rất dễ thương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

小 xiǎo — nhỏ

孩 hái — trẻ

儿 ér / r — hậu tố nhỏ

Phát âm theo ngữ cảnh: r

Cấu trúc & nét viết
1 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 孩 hái — trẻ nhỏ

孩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 儿 ér / r — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét