Từ

那儿 (nàr) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

那儿 (nàr) là một từ tiếng Trung: ở đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 那儿

代 dài đại từ

ở đó

我们在那儿见面吧。

wǒ men zài nàr jiàn miàn ba

Chúng ta gặp nhau ở đó nhé.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

那 nà — kia (chỉ định vị trí xa)

儿 ér / r — hậu tố thông tục (tạo âm cuối 'r')

Phát âm theo ngữ cảnh: r

Cấu trúc & nét viết
1 那 nà — đại từ chỉ thị chỉ người hoặc vật ở xa (đó, kia, ấy)
那 là bộ thủ trong 2 chữ

那 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 儿 ér / r — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét