Từ

幼儿园 (yòu ér yuán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

幼儿园 (yòu ér yuán) là một từ tiếng Trung: trường mẫu giáo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 幼儿园

名 míng danh từ

trường mẫu giáo

她明年要上幼儿园。

tā míng nián yào shàng yòu ér yuán

Cô ấy sẽ vào trường mẫu giáo vào năm sau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

幼 yòu — trẻ, non nớt (chỉ độ tuổi nhỏ)

儿 ér — trẻ em (chỉ rõ nhóm tuổi)

园 yuán — vườn, cơ sở (chỉ một địa điểm hoặc cơ sở)

Cấu trúc & nét viết
1 幼 yòu — nhỏ tuổi; non nớt (trái với 老)

幼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 儿 ér — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 园 yuán — vườn (trồng rau, hoa, cây ăn quả)

园 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét