Từ

孤儿 (gū ér) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

孤儿 (gū ér) là một từ tiếng Trung: trẻ mồ côi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 孤儿

名 míng danh từ

trẻ mồ côi

这个孤儿被一个善良的家庭收养了。

zhè ge gū ér bèi yí ge shàn liáng de jiā tíng shōu yǎng le

Đứa trẻ mồ côi này đã được một gia đình tốt bụng nhận nuôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

孤 gū — cô đơn, không có cha mẹ

儿 ér — trẻ em, con

Cấu trúc & nét viết
1 孤 gū — mồ côi cha từ nhỏ; sau chỉ mồ côi cả cha lẫn mẹ

孤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 瓜 guā — cây họ bầu bí (dây leo, lá hình bàn tay, hoa thường màu vàng, quả ăn được; dưa hấu, bí ngô, bí đao, dưa chuột, v.v.)
瓜 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 儿 ér — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét