Chữ
童
童
HSK 4
- 1. trẻ em; đứa trẻ
- 2. trinh; chưa có quan hệ tình dục
- 3. người hầu trai chưa thành niên (thời xưa)
- 4. trọc; trơ trụi (đồi, cây cối, v.v.)
- 5. họ
Từ dùng 童 như tóng (3)
Cấu trúc & nét viết
童
— trẻ em; đứa trẻ
童 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 6
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét