Chữ

童

tóng HSK 4
童 tóng HSK 4
  • 1. trẻ em; đứa trẻ
  • 2. trinh; chưa có quan hệ tình dục
  • 3. người hầu trai chưa thành niên (thời xưa)
  • 4. trọc; trơ trụi (đồi, cây cối, v.v.)
  • 5. họ
Từ dùng 童 như tóng (3)
Cấu trúc & nét viết
童 tóng — trẻ em; đứa trẻ
童 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét