Chữ

郁

yù HSK 7
郁 yù HSK 7
  • 1. hương thơm nồng nàn
  • 2. tích tụ (buồn bã, tức giận, v.v.) trong lòng
  • 3. cây cối xanh tươi um tùm
  • 4. họ
Từ dùng 郁 như yù (5)
Cấu trúc & nét viết
郁 yù — hương thơm nồng nàn

郁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét