Từ
现有 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
现有 (xiàn yǒu) là một từ tiếng Trung: hiện có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 现有
形 tính từ
hiện có
我们需要改进现有的系统。
Chúng ta cần cải tiến hệ thống hiện có.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
有 là bộ thủ trong 4 chữ
有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét