Từ

现有 (xiàn yǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

现有 (xiàn yǒu) là một từ tiếng Trung: hiện có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 现有

形 xíng tính từ

hiện có

我们需要改进现有的系统。

wǒ men xū yào gǎi jìn xiàn yǒu de xì tǒng

Chúng ta cần cải tiến hệ thống hiện có.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

现 xiàn — hiện tại

有 yǒu — có, tồn tại

Cấu trúc & nét viết
1 现 xiàn — hiện ra; lộ ra; biểu lộ

现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét