Từ
有的 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
有的 (yǒu de) là một từ tiếng Trung: một số. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 有的
代 đại từ
một số
有的人喜欢喝茶,有的人喜欢喝咖啡。
Một số người thích uống trà, một số người thích uống cà phê.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
有 là bộ thủ trong 4 chữ
有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
的 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
勺 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét