Từ

有的 (yǒu de) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

有的 (yǒu de) là một từ tiếng Trung: một số. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 有的

代 dài đại từ

một số

有的人喜欢喝茶,有的人喜欢喝咖啡。

yǒu de rén xǐ huan hē chá yǒu de rén xǐ huan hē kā fēi

Một số người thích uống trà, một số người thích uống cà phê.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

有 yǒu — có, tồn tại (tạo thành ý nghĩa cơ bản về sở hữu/tồn tại)

的 de — trợ từ danh hóa (chuyển động từ thành đại từ có nghĩa là 'một số')

Cấu trúc & nét viết
1 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 的 de — Trợ từ đặt sau định ngữ: ① quan hệ tu sức thông thường ② quan hệ sở thuộc ③ định ngữ là tên người hoặc đại từ nhân xưng, danh từ trung tâm chỉ chức vụ hay thân phận ④ danh từ trung tâm kết hợp với động từ trước tạo thành hành động, định ngữ là đối tượng của hành động
Xpinyin

的 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét