Từ
点火 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
点火 (diǎn huǒ) là một từ tiếng Trung: đánh lửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 点火
动 động từ
đánh lửa
工程师准备点火发射火箭。
Kỹ sư chuẩn bị đánh lửa và phóng tên lửa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét