Từ

个头儿 (gè tóu r) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

个头儿 (gè tóu r) là một từ tiếng Trung: kích cỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 个头儿

名 míng danh từ

kích cỡ

这个西瓜个头儿真大。

zhè ge xī guā gè tóu r zhēn dà

Quả dưa hấu này kích cỡ thật to.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

个 gè — từ phân loại chỉ đơn vị cá thể

头 tóu — đầu; trong từ ghép này chỉ kích thước hoặc khổ

儿 ér / r — hậu tố tròn lưỡi thêm giọng thân mật/không trang trọng (tiếng Bắc Kinh)

Phát âm theo ngữ cảnh: r

Cấu trúc & nét viết
1 个 gè — lượng từ thông dụng dùng cho danh từ không có lượng từ riêng, trước số ước lượng, sau động từ có tân ngữ, hoặc giữa động từ và bổ ngữ

个 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

个 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

3 儿 ér / r — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét