Từ
个头儿 (gè tóu r) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
个头儿 (gè tóu r) là một từ tiếng Trung: kích cỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 个头儿
名 míng danh từ
kích cỡ
这个西瓜个头儿真大。
zhè ge xī guā gè tóu r zhēn dà
Quả dưa hấu này kích cỡ thật to.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
个 gè — từ phân loại chỉ đơn vị cá thể
Từ có ký tự này (11)
-
Ví dụ
你要哪个?
nǐ yào nǎ ge
Bạn muốn cái nào?
-
Ví dụ
这个苹果很甜。
zhè gè píng guǒ hěn tián
Quả táo này rất ngọt.
-
Ví dụ
我要那个。
wǒ yào nà ge
Tôi muốn cái đó.
-
Ví dụ
他个子很高。
tā gè zi hěn gāo
Anh ấy rất cao.
-
Ví dụ
各个学生都有自己的想法。
gè gè xué shēng dōu yǒu zì jǐ de xiǎng fǎ
Mỗi học sinh đều có ý tưởng riêng của mình.
Xem thêm (+6)
-
Ví dụ
我花了整个下午做作业。
wǒ huā le zhěng gè xià wǔ zuò zuò yè
Tôi đã dành toàn bộ buổi chiều để làm bài tập.
-
Ví dụ
这是我个人的看法。
zhè shì wǒ gè rén de kàn fǎ
Đây là ý kiến cá nhân của tôi.
-
Ví dụ
个别学生需要额外帮助。
gè bié xué sheng xū yào é wài bāng zhù
Một số học sinh cần sự giúp đỡ thêm.
-
Ví dụ
每个人都有自己的个性。
měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de gè xìng
Mỗi người đều có cá tính riêng của mình.
-
Ví dụ
每个个体都有独特的性格。
měi gè gè tǐ dōu yǒu dú tè de xìng gé
Mỗi cá thể đều có tính cách riêng biệt.
-
Ví dụ
我们需要分析每一个个案。
wǒ men xū yào fēn xī měi yí gè gè àn
Chúng ta cần phân tích từng trường hợp cá nhân.
头 tóu — đầu; trong từ ghép này chỉ kích thước hoặc khổ
Từ có ký tự này (55)
-
Ví dụ
她的头发很长。
tā de tóu fa hěn cháng
Tóc của cô ấy rất dài.
-
Ví dụ
我今天头痛,不能去上班。
wǒ jīn tiān tóu tòng bù néng qù shàng bān
Hôm nay tôi đau đầu, không thể đi làm.
-
Ví dụ
他抬头看了看天空。
tā tái tóu kàn le kàn tiān kōng
Anh ấy ngước đầu lên nhìn bầu trời.
-
- 点 chấm, chỉ vào (hành động thực hiện chuyển động ngắn xuống dưới)
- 头 đầu (bộ phận cơ thể được di chuyển trong hành động gật đầu)
Ví dụ
他点头表示同意。
tā diǎn tóu biǎo shì tóng yì
Anh ấy gật đầu để thể hiện sự đồng ý.
-
Ví dụ
我早餐吃了两个馒头。
wǒ zǎo cǎn chī le liǎng gè mán tou
Tôi đã ăn hai bánh bao không nhân vào bữa sáng.
Xem thêm (+50)
-
Ví dụ
他低头看手机。
tā dī tóu kàn shǒu jī
Anh ấy cúi đầu nhìn điện thoại.
-
- 木 cây, gỗ (cung cấp ý nghĩa cốt lõi của vật liệu gỗ)
- 头 hậu tố danh từ (làm cho từ cụ thể hơn và thông tục hơn)
Ví dụ
这张桌子是木头做的。
zhè zhāng zhuō zi shì mù tou zuò de
Cái bàn này làm bằng gỗ.
-
Ví dụ
这块石头很重。
zhè kuài shí tou hěn zhòng
Viên đá này rất nặng.
-
Ví dụ
盒子里头有很多糖果。
hé zi lǐ tou yǒu hěn duō táng guǒ
Bên trong hộp có rất nhiều kẹo.
-
Ví dụ
我们达成了口头协议。
wǒ men dá chéng le kǒu tóu xié yì
Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận bằng miệng.
-
Ví dụ
他听到声音就回头看了看。
tā tīng dào shēng yīn jiù huí tóu kàn le kàn
Nghe thấy tiếng động, anh ấy quay đầu lại nhìn.
-
Ví dụ
他头脑很清楚。
tā tóu nǎo hěn qīng chu
Anh ấy có đầu óc minh mẫn.
-
Ví dụ
这本书的开头很吸引人。
zhè běn shū de kāi tóu hěn xī yǐn rén
Đầu cuốn sách này rất hấp dẫn.
-
Ví dụ
他在电脑上安装了摄像头。
tā zài diàn nǎo shàng ān zhuāng le shè xiàng tóu
Anh ấy đã cài đặt camera trên máy tính.
-
Ví dụ
我的枕头很软。
wǒ de zhěn tou hěn ruǎn
Cái gối của tôi rất mềm.
-
Ví dụ
渔民每天早上在码头卸货。
yú mín měi tiān zǎo shàng zài mǎ tóu xiè huò
Ngư dân dỡ hàng ở bến tàu mỗi sáng.
-
Ví dụ
他烫伤了舌头。
tā tàng shāng le shé tou
Anh ấy bỏng lưỡi.
-
Ví dụ
街头有很多小吃摊。
jiē tóu yǒu hěn duō xiǎo chī tān
Ở đầu phố có nhiều quầy bán đồ ăn vặt.
-
Ví dụ
我等了两个钟头。
wǒ děng le liǎng ge zhōng tóu
Tôi đã đợi hai giờ.
-
Ví dụ
他正在清洁相机镜头。
tā zhèng zài qīng jié xiàng jī jìng tóu
Anh ấy đang lau ống kính máy ảnh.
-
Ví dụ
狗喜欢啃骨头。
gǒu xǐ huan kěn gǔ tou
Chó thích gặm xương.
-
Ví dụ
农场里只剩下一头了。
nóng chǎng lǐ zhǐ shèng xià yì tóu le
Trong trang trại chỉ còn lại một con gia súc.
-
- 丫 cô gái trẻ (bắt nguồn từ hình dạng chạc hai giống như kiểu tóc truyền thống)
- 头 hậu tố làm cho từ thông tục và trìu mến
Ví dụ
这个小丫头真可爱。
zhè ge xiǎo yā tou zhēn kě ài
Cô bé này thật dễ thương.
-
Ví dụ
学生们在课堂上交头接耳,老师很生气。
xué shēng men zài kè táng shàng jiāo tóu jiē ěr lǎo shī hěn shēng qì
Các học sinh thì thầm với nhau trong lớp, và giáo viên rất tức giận.
-
Ví dụ
我们从头开始吧。
wǒ men cóng tóu kāi shǐ ba
Chúng ta hãy bắt đầu từ đầu.
-
Ví dụ
这是个好兆头。
zhè shì gè hǎo zhào tou
Đây là một điềm báo tốt.
-
- 关 điểm quan trọng, đóng góp ý nghĩa về điểm quyết định
- 头 điểm/thời điểm, chỉ một khoảnh khắc cụ thể trong thời gian
Ví dụ
在这个关头,我们必须团结一致。
zài zhè ge guān tóu wǒ men bì xū tuán jié yī zhì
Vào thời khắc quan trọng này, chúng ta phải đoàn kết.
-
Ví dụ
他努力工作,希望早日出头。
tā nǔ lì gōng zuò xī wàng zǎo rì chū tóu
Anh ấy làm việc chăm chỉ, hy vọng sớm vượt lên.
-
Ví dụ
到头来,他还是选择了回家。
dào tóu lái tā hái shì xuǎn zé le huí jiā
Cuối cùng, anh ấy vẫn chọn về nhà.
-
Ví dụ
大家干活的劲头很足。
dà jiā gàn huó de jìn tóu hěn zú
Mọi người đều làm việc với nhiệt tình cao.
-
Ví dụ
公司保持着良好的发展势头。
gōng sī bǎo chí zhe liáng hǎo de fā zhǎn shì tou
Công ty duy trì đà phát triển tốt.
-
- 口 miệng, nói
- 头 tạo từ ghép có nghĩa 'nói miệng'
- 禅 thần chú, câu nói lặp lại (từ thiền định Phật giáo)
Ví dụ
她总是说'你知道吗',这已经成了她的口头禅。
tā zǒng shì shuō nǐ zhī dào ma zhè yǐ jīng chéng le tā de kǒu tóu chán
Cô ấy luôn nói 'bạn biết không', đó đã trở thành câu nói miệng của cô ấy.
-
Ví dụ
考试没考好,他垂头丧气地回家了。
kǎo shì méi kǎo hǎo tā chuí tóu sàng qì de huí jiā le
Anh ấy thi không tốt nên về nhà trong tâm trạng chán nản và thất vọng.
-
Ví dụ
他埋头苦干了十年,终于成功了。
tā mái tóu kǔ gàn le shí nián zhōng yú chéng gōng le
Anh ấy cắm đầu làm việc chăm chỉ trong mười năm và cuối cùng đã thành công.
-
Ví dụ
他是我们队的头号球员。
tā shì wǒ men duì de tóu hào qiú yuán
Anh ấy là cầu thủ số một của đội chúng tôi.
-
Ví dụ
虽然他说得头头是道,但实际上并不完全正确。
suī rán tā shuō de tóu tóu shì dào dàn shí jì shàng bìng bù wán quán zhèng què
Mặc dù anh ấy nói rất có logic, nhưng thực tế thì không hoàn toàn đúng.
-
Ví dụ
这条新闻成为了今天的头条。
zhè tiáo xīn wén chéng wéi le jīn tiān de tóu tiáo
Tin tức này đã trở thành tiêu đề chính hôm nay.
-
Ví dụ
她的头衔是教授。
tā de tóu xián shì jiào shòu
Chức danh của cô ấy là giáo sư.
-
Ví dụ
这条路的尽头有一座桥。
zhè tiáo lù de jìn tóu yǒu yī zuò qiáo
Ở điểm cuối con đường này có một cây cầu.
-
Ví dụ
互联网巨头们正在投资人工智能。
hù lián wǎng jù tóu men zhèng zài tóu zī rén gōng zhì néng
Các ông lớn Internet đang đầu tư vào trí tuệ nhân tạo.
-
Ví dụ
他总是带头做好事。
tā zǒng shì dài tóu zuò hǎo shì
Anh ấy luôn đi đầu trong việc làm những điều tốt.
-
Ví dụ
他突然有了一个好念头。
tā tū rán yǒu le yí ge hǎo niàn tou
Anh ấy đột nhiên có một ý nghĩ hay.
-
- 手 tay; đại diện cho sự sở hữu hoặc sẵn có
- 头 hậu tố; kết hợp với 手 để có nghĩa 'trong tay' hoặc 'có sẵn'
Ví dụ
我手头没有现金。
wǒ shǒu tóu méi yǒu xiàn jīn
Tôi không có tiền mặt trong tay.
-
Ví dụ
她扭头看了我一眼。
tā niǔ tóu kàn le wǒ yì yǎn
Cô ấy quay đầu lại và liếc nhìn tôi.
-
- 拳 nắm đấm; thành phần ngữ nghĩa chính chỉ bàn tay nắm lại
- 头 hậu tố; danh từ hóa từ để tạo thành danh từ 'nắm đấm'
Ví dụ
他握紧了拳头。
tā wò jǐn le quán tóu
Anh ấy nắm chặt nắm đấm.
-
Ví dụ
前面路不通,我们得掉头了。
qián miàn lù bù tōng wǒ men děi diào tóu le
Đường phía trước bị chặn, chúng ta phải quay đầu.
-
Ví dụ
他第一次来到大城市,被繁华的街道弄得晕头转向。
tā dì yī cì lái dào dà chéng shì bèi fán huá de jiē dào nòng de yūn tóu zhuàn xiàng
Lần đầu tiên anh ấy đến thành phố lớn và bị các con đường nhộn nhịp làm cho chóng mặt và mất phương hướng.
-
Ví dụ
他打开水龙头洗手。
tā dǎ kāi shuǐ lóng tóu xǐ shǒu
Anh ấy mở vòi nước để rửa tay.
-
Ví dụ
这条河的源头在山区。
zhè tiáo hé de yuán tóu zài shān qū
Nguồn gốc của con sông này ở vùng núi.
-
Ví dụ
他牵头组织了这次活动。
tā qiān tóu zǔ zhī le zhè cì huó dòng
Anh ấy đứng đầu tổ chức sự kiện này.
-
Ví dụ
不要把矛头对准无辜的人。
bú yào bǎ máo tóu duì zhǔn wú gū de rén
Đừng hướng sự chỉ trích vào những người vô tội.
-
Ví dụ
超市里的罐头很便宜。
chāo shì lǐ de guàn tou hěn pián yi
Đồ hộp ở siêu thị rất rẻ.
-
Ví dụ
这件事已经出现了不好的苗头。
zhè jiàn shì yǐ jīng chū xiàn le bù hǎo de miáo tou
Việc này đã xuất hiện những dấu hiệu xấu.
-
Ví dụ
你开玩笑开得过头了。
nǐ kāi wán xiào kāi de guò tóu le
Bạn đã đùa quá mức rồi.
-
- 龙 rồng; biểu thị sự tối cao, dẫn đầu, hàng đầu
- 头 đầu; biểu thị vị trí hàng đầu, vai trò dẫn đầu, phía trước
Ví dụ
这家公司是行业龙头。
zhè jiā gōng sī shì háng yè lóng tóu
Công ty này là doanh nghiệp dẫn đầu ngành.
儿 ér / r — hậu tố tròn lưỡi thêm giọng thân mật/không trang trọng (tiếng Bắc Kinh)
Phát âm theo ngữ cảnh: r
Từ có ký tự này (42)
-
- 一 một (chỉ tính đơn nhất/nhỏ)
- 点 điểm, chút (thành phần ngữ nghĩa chính chỉ số lượng nhỏ)
- 儿 hậu tố chỉ sự nhỏ (thêm giọng thân mật, mềm mại hơn)
Ví dụ
我会说一点儿中文。
wǒ huì shuō yì diǎnr zhōng wén
Tôi có thể nói một chút tiếng Trung.
-
Ví dụ
这是我儿子。
zhè shì wǒ ér zi
Đây là con trai tôi.
-
Ví dụ
你去哪儿?
nǐ qù nǎr
Bạn đi đâu?
-
Ví dụ
她的女儿今年十岁了。
tā de nǚ ér jīn nián shí suì le
Con gái của cô ấy năm nay mười tuổi.
-
Ví dụ
这个游戏很好玩儿。
zhè ge yóu xì hěn hǎo wánr
Trò chơi này rất vui.
Xem thêm (+37)
-
- 有 có (tạo thành cụm từ cố định chỉ sự sở hữu một mức độ nhỏ)
- 一 một (nhấn mạnh một lượng nhỏ, đơn lẻ)
- 点 một chút, một điểm (yếu tố cốt lõi chỉ mức độ hoặc lượng nhỏ)
- 儿 hậu tố thu nhỏ (thêm hiệu ứng thân mật, làm mềm)
Ví dụ
我有一点儿累。
wǒ yǒu yì diǎnr lèi
Tôi hơi mệt.
-
Ví dụ
这儿的天气很好。
zhèr de tiān qì hěn hǎo
Thời tiết ở đây rất tốt.
-
Ví dụ
我们在那儿见面吧。
wǒ men zài nàr jiàn miàn ba
Chúng ta gặp nhau ở đó nhé.
-
- 面 bột/lúa mì, tạo thành ý nghĩa cơ bản của mì
- 条 sợi/dải, chỉ hình dạng dài mỏng của mì
- 儿 hậu tố nhỏ (nhi hóa âm), thêm vị thổ ngữ/giọng Bắc Kinh
Ví dụ
妈妈做了一碗热腾腾的面条儿。
mā ma zuò le yī wǎn rè téng téng de miàn tiáo r
Mẹ đã nấu một bát mì nóng hổi.
-
Ví dụ
我一会儿就回来。
wǒ yí huìr jiù huí lái
Tôi sẽ quay lại một lát.
-
- 女 nữ, phụ nữ - chỉ giới tính nữ
- 孩 trẻ em - chỉ tuổi trẻ hoặc lứa tuổi nhỏ
- 儿 hậu tố thu nhỏ (nhi hóa) - thêm giọng thân mật hoặc trìu mến
Ví dụ
那个女孩儿很聪明。
nà ge nǚ hái r hěn cōng ming
Cô gái đó rất thông minh.
-
Ví dụ
这个小孩儿很可爱。
zhè ge xiǎo hái r hěn kě ài
Trẻ em này rất dễ thương.
-
Ví dụ
这个男孩儿是我的弟弟。
zhè ge nán hái r shì wǒ de dì di
Cậu bé này là em trai của tôi.
-
Ví dụ
这是一块儿,不要分开。
zhè shì yí kuài r bú yào fēn kāi
Đây là một mảnh, đừng tách rời nó.
-
- 聊 trò chuyện, nói chuyện thông thường (thành phần động từ chính)
- 天 đóng góp vào ý nghĩa thành ngữ 'trò chuyện' (theo nghĩa đen là 'bầu trời', nhưng ở đây là phần của từ ghép)
- 儿 hậu tố erhua thêm giọng thân mật, thoải mái và thân thiện
Ví dụ
我喜欢和朋友聊天儿。
wǒ xǐ huān hé péng yǒu liáo tiān r
Tôi thích trò chuyện với bạn bè.
-
Ví dụ
儿童需要充足的睡眠。
ér tóng xū yào chōng zú de shuì mián
Trẻ em cần ngủ đủ giấc.
-
Ví dụ
我差一点儿忘了你的生日。
wǒ chà yì diǎnr wàng le nǐ de shēng rì
Tôi suýt quên sinh nhật của bạn.
-
Ví dụ
我差点儿忘了带钥匙。
wǒ chà diǎnr wàng le dài yào shi
Tôi suýt quên mang chìa khóa.
-
Ví dụ
他每天都在田里干活儿。
tā měi tiān dōu zài tián lǐ gàn huór
Anh ấy làm việc ngoài đồng mỗi ngày.
-
Ví dụ
父母都希望儿女幸福。
fù mǔ dōu xī wàng ér nǚ xìng fú
Cha mẹ đều mong con cái được hạnh phúc.
-
- 幼 trẻ, non nớt (chỉ độ tuổi nhỏ)
- 儿 trẻ em (chỉ rõ nhóm tuổi)
- 园 vườn, cơ sở (chỉ một địa điểm hoặc cơ sở)
Ví dụ
她明年要上幼儿园。
tā míng nián yào shàng yòu ér yuán
Cô ấy sẽ vào trường mẫu giáo vào năm sau.
-
Ví dụ
他不听劝,我也没法儿。
tā bù tīng quàn wǒ yě méi fǎr
Anh ấy không nghe lời khuyên, tôi cũng không có cách gì.
-
Ví dụ
她是一名儿科医生。
tā shì yī míng ér kē yī shēng
Cô ấy là bác sĩ nhi khoa.
-
- 大 lớn; nhấn mạnh tính toàn diện của cả nhóm
- 伙 nhóm, đồng bọn; chỉ một tập thể người
- 儿 hậu tố nhỏ; thêm giọng thân mật, thân thiện
Ví dụ
大伙儿一起努力吧!
dà huǒr yì qǐ nǔ lì ba
Hãy cùng nhau cố gắng nào!
-
Ví dụ
这个婴儿很可爱。
zhè ge yīng ér hěn kě ài
Em bé này rất đáng yêu.
-
- 小 nhỏ (thêm sắc thái thông tục)
- 偷 trộm, kẻ trộm (ý nghĩa chính)
- 儿 hậu tố chỉ sự nhỏ bé (phương ngữ Bắc Kinh)
Ví dụ
小偷儿偷走了我的钱包。
xiǎo tōu r tōu zǒu le wǒ de qián bāo
Kẻ trộm đã lấy cắp ví của tôi.
-
Ví dụ
这是一本少儿读物。
zhè shì yì běn shào ér dú wù
Đây là sách thiếu nhi.
-
- 模 mẫu, khuôn (phần ngữ âm của từ vay mượn)
- 特 đặc biệt (phần ngữ âm hoàn thành âm 'model')
- 儿 hậu tố chỉ sự nhỏ nhắn (thêm giọng thân mật, thông tục)
Ví dụ
她是一位著名的模特儿。
tā shì yí wèi zhù míng de mó tè r
Cô ấy là một người mẫu nổi tiếng.
-
- 人 người (ám chỉ người khác trong bối cảnh xã hội)
- 缘 duyên phận/mối quan hệ (các mối quan hệ xã hội)
- 儿 hậu tố nhỏ (làm cho từ thông tục hơn)
Ví dụ
他人缘儿很好,大家都喜欢他。
tā rén yuán r hěn hǎo dà jiā dōu xǐ huan tā
Anh ấy rất được mọi người yêu mến.
-
Ví dụ
夏天吃冰棍儿很凉快。
xià tiān chī bīng gùnr hěn liáng kuai
Ăn kem que vào mùa hè rất mát mẻ.
-
- 口 miệng (chỉ âm thanh được tạo ra bằng miệng)
- 哨 tiếng huýt (thành phần ý nghĩa chính)
- 儿 hậu tố chỉ nhỏ (thêm âm điệu thân mật)
Ví dụ
他吹了一声口哨儿。
tā chuī le yì shēng kǒu shào r
Anh ấy huýt sáo.
-
Ví dụ
这个孤儿被一个善良的家庭收养了。
zhè ge gū ér bèi yí ge shàn liáng de jiā tíng shōu yǎng le
Đứa trẻ mồ côi này đã được một gia đình tốt bụng nhận nuôi.
-
- 心 tim, trí - đại diện cho khía cạnh tâm trí và cảm xúc
- 眼 mắt - đại diện cho nhận thức, sự sáng suốt và hiểu biết
- 儿 hậu tố chỉ nhỏ - thêm giọng điệu thân mật, không trang trọng
Ví dụ
她是个好心眼儿的人。
tā shì gè hǎo xīn yǎn r de rén
Cô ấy là người có tâm tốt.
-
Ví dụ
爷爷喜欢午饭后打盹儿。
yé ye xǐ huan wǔ fàn hòu dǎ dǔnr
Ông nội thích ngủ gật sau bữa trưa.
-
Ví dụ
明天没准儿会下雨。
míng tiān méi zhǔn r huì xià yǔ
Ngày mai có thể sẽ mưa.
-
- 玩 chơi, đồ chơi (đóng góp ý nghĩa về đồ vật)
- 意 ý tưởng, ý nghĩa (đóng vai trò thành phần danh từ chung)
- 儿 hậu tố thu nhỏ (thêm ngữ điệu thông tục, không trang trọng)
Ví dụ
这是什么玩意儿?
zhè shì shén me wán yìr
Cái này là thứ gì?
-
- 离 rời khỏi, lệch khỏi
- 谱 tiêu chuẩn, chuẩn mực, giới hạn chấp nhận được
- 儿 hậu tố thu nhỏ (thông tục, không có ý nghĩa ngữ nghĩa)
Ví dụ
这个价格太离谱儿了。
zhè ge jià gé tài lí pǔr le
Giá này quá đáng.
-
Ví dụ
我真纳闷儿,他为什么不来。
wǒ zhēn nà mènr tā wèi shén me bù lái
Tôi thực sự thắc mắc tại sao anh ấy không đến.
-
Ví dụ
为了避开堵车,我们只好绕远儿走。
wèi le bì kāi dǔ chē wǒ men zhǐ hǎo rào yuǎn r zǒu
Để tránh kẹt xe, chúng tôi phải đi vòng.
-
- 绕 vòng quanh, đi vòng
- 远 xa (chỉ khoảng cách tăng lên)
- 儿 hậu tố thu nhỏ (thông tục, thêm sắc thái địa phương)
Ví dụ
从这里走会绕远儿,我们还是走那条近路吧。
cóng zhè lǐ zǒu huì rào yuǎnr wǒ men hái shi zǒu nà tiáo jìn lù ba
Đi từ đây sẽ phải đi vòng, thôi chúng ta đi đường tắt đó đi.
-
- 老 già, lớn tuổi (chỉ vợ/chồng ở tuổi già)
- 伴 bạn đời, người bạn đời (ý nghĩa cốt lõi của vợ/chồng)
- 儿 hậu tố chỉ sự trìu mến (thêm âm điệu thân mật)
Ví dụ
我的老伴儿今天去看医生了。
wǒ de lǎo bàn r jīn tiān qù kàn yī shēng le
Vợ/chồng tôi hôm nay đi khám bác sĩ.
-
Ví dụ
医生说胎儿发育正常。
yī shēng shuō tāi ér fā yù zhèng cháng
Bác sĩ nói thai nhi đang phát triển bình thường.
Cấu trúc & nét viết
个 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
个 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét