Từ
含有 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
含有 (hán yǒu) là một từ tiếng Trung: chứa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 含有
动 động từ
chứa
这种水果含有丰富的维生素C。
Loại trái cây này chứa nhiều vitamin C.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
含 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
有 là bộ thủ trong 4 chữ
有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét