Từ
老伴儿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
老伴儿 (lǎo bàn r) là một từ tiếng Trung: vợ/chồng (của cặp vợ chồng lớn tuổi). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 老伴儿
名 danh từ
vợ/chồng (của cặp vợ chồng lớn tuổi)
我的老伴儿今天去看医生了。
Vợ/chồng tôi hôm nay đi khám bác sĩ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
老 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
伴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
半 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét