Chữ

钻

zuàn HSK 7
zuān HSK 7
钻 zuàn HSK 7
  • 1. mũi khoan (dụng cụ khoan lỗ, loại tay quay, điện hoặc khí nén)
  • 2. kim cương (đã mài giũa hoặc đá quý nhân tạo độ cứng cao)
Từ dùng 钻 như zuàn (1)
钻 zuān HSK 7
  • 1. khoan lỗ bằng cách xoay vật nhọn vào vật khác
  • 2. chui qua; đi vào
  • 3. nghiên cứu sâu và tỉ mỉ
  • 4. tìm cách luồn lách để mưu lợi riêng
  • 5. họ
Từ dùng 钻 như zuān (2)
Cấu trúc & nét viết
钻 zuān — khoan lỗ bằng cách xoay vật nhọn vào vật khác
Xpinyin

钻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét