Từ
缺点 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
缺点 (quē diǎn) là một từ tiếng Trung: khuyết điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 缺点
名 danh từ
khuyết điểm
每个人都有缺点。
Mọi người đều có khuyết điểm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
缺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét