Từ

应有尽有 (yīng yǒu jìn yǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

应有尽有 (yīng yǒu jìn yǒu) là một từ tiếng Trung: có mọi thứ, đầy đủ mọi thứ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 应有尽有

成语 chéng yǔ thành ngữ

có mọi thứ, đầy đủ mọi thứ

这个超市应有尽有,什么都能买到。

zhè ge chāo shì yīng yǒu jìn yǒu shén me dōu néng mǎi dào

Siêu thị này có mọi thứ, có thể mua được bất cứ gì.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

应 yīng — nên, phải - chỉ những gì nên có mặt

有 yǒu — có, tồn tại - chỉ sự sở hữu hoặc tồn tại

尽 jìn — hết, hoàn toàn, tất cả - nhấn mạnh sự hoàn chỉnh và toàn diện

有 yǒu — có, tồn tại - nhắc lại sự sở hữu hoặc tồn tại

Cấu trúc & nét viết
1 应 yīng — đồng ý; nhận lời
Xpinyin

应 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 尽 jìn — xong; hoàn tất
Xpinyin

尽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 尺 chǐ — xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

4 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét