Chữ
那
- 1. đại từ chỉ thị chỉ người hoặc vật ở xa (đó, kia, ấy)
- 2. dùng đối lập với 这 để chỉ nhiều sự vật mà không xác định cụ thể
- 3. liên từ chỉ kết quả hoặc kết luận rút ra từ điều đã nói trước (thì, vậy thì)
Từ dùng 那 như nà (8)
Cấu trúc & nét viết
那
— đại từ chỉ thị chỉ người hoặc vật ở xa (đó, kia, ấy)
那 là bộ thủ trong 2 chữ
那 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét