Chữ

那

nà HSK 1
那 nà HSK 1
  • 1. đại từ chỉ thị chỉ người hoặc vật ở xa (đó, kia, ấy)
  • 2. dùng đối lập với 这 để chỉ nhiều sự vật mà không xác định cụ thể
  • 3. liên từ chỉ kết quả hoặc kết luận rút ra từ điều đã nói trước (thì, vậy thì)
Từ dùng 那 như nà (8)
Cấu trúc & nét viết
那 nà — đại từ chỉ thị chỉ người hoặc vật ở xa (đó, kia, ấy)
那 là bộ thủ trong 2 chữ

那 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét