Từ

离谱儿 (lí pǔr) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

离谱儿 (lí pǔr) là một từ tiếng Trung: quá đáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 离谱儿

形 xíng tính từ

quá đáng

这个价格太离谱儿了。

zhè ge jià gé tài lí pǔr le

Giá này quá đáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

离 lí — rời khỏi, lệch khỏi

谱 pǔ — tiêu chuẩn, chuẩn mực, giới hạn chấp nhận được

儿 ér / r — hậu tố thu nhỏ (thông tục, không có ý nghĩa ngữ nghĩa)

Phát âm theo ngữ cảnh: r

Cấu trúc & nét viết
1 离 lí — cách; cách xa
离 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.3 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 谱 pǔ — bảng, biểu hoặc sách được biên soạn theo loại hoặc hệ thống

谱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 普 pǔ — phổ biến; toàn diện
普 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

3 儿 ér / r — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét