Từ
标点 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
标点 (biāo diǎn) là một từ tiếng Trung: dấu câu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 标点
名 danh từ
dấu câu
正确的标点能让文章更清楚。
Dấu câu chính xác có thể làm cho bài viết rõ ràng hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
标 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét