Từ

有益 (yǒu yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

有益 (yǒu yì) là một từ tiếng Trung: có ích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 有益

形 xíng tính từ

có ích

运动对健康有益。

yùn dòng duì jiàn kāng yǒu yì

Tập thể dục có ích cho sức khỏe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

有 yǒu — có, sở hữu

益 yì — lợi ích, ưu điểm

Cấu trúc & nét viết
1 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 益 yì — lợi ích, lợi lợi (đối lập với 害)
益 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét