Từ

晚点 (wǎn diǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

晚点 (wǎn diǎn) là một từ tiếng Trung: trễ; chậm trễ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 晚点

动 dòng động từ

trễ; chậm trễ

火车晚点了两个小时。

huǒ chē wǎn diǎn le liǎng gè xiǎo shí

Tàu hỏa trễ hai giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

晚 wǎn — muộn; trễ

点 diǎn — một chút; (bổ ngữ động từ)

Cấu trúc & nét viết
1 晚 wǎn — buổi tối; đêm

晚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét