Chữ

站

zhàn HSK 2
站 zhàn HSK 2
  • 1. đứng thẳng, hai chân chạm đất
  • 2. họ
  • 3. dừng lại giữa đường; tạm dừng
  • 4. ga; trạm (cho hành khách lên xuống hoặc hàng hóa bốc dỡ)
  • 5. chi nhánh hoặc trạm dịch vụ được lập ra để tiến hành công việc
  • 6. kiên trì; giữ vững lập trường (nghĩa bóng)
  • 7. trạm dịch thời xưa, nơi người đưa thư nghỉ ngơi hoặc đổi ngựa
Từ dùng 站 như zhàn (7)
Cấu trúc & nét viết
站 zhàn — đứng thẳng, hai chân chạm đất

站 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét