Chữ
站
- 1. đứng thẳng, hai chân chạm đất
- 2. họ
- 3. dừng lại giữa đường; tạm dừng
- 4. ga; trạm (cho hành khách lên xuống hoặc hàng hóa bốc dỡ)
- 5. chi nhánh hoặc trạm dịch vụ được lập ra để tiến hành công việc
- 6. kiên trì; giữ vững lập trường (nghĩa bóng)
- 7. trạm dịch thời xưa, nơi người đưa thư nghỉ ngơi hoặc đổi ngựa
Từ dùng 站 như zhàn (7)
Cấu trúc & nét viết
站
— đứng thẳng, hai chân chạm đất
站 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 6
Xpinyin
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét