Từ

有声有色 (yǒu shēng yǒu sè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

有声有色 (yǒu shēng yǒu sè) là một từ tiếng Trung: sinh động và ấn tượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 有声有色

成语 chéng yǔ thành ngữ

sinh động và ấn tượng

他讲故事总是有声有色,大家都爱听。

tā jiǎng gù shi zǒng shì yǒu shēng yǒu sè dà jiā dōu ài tīng

Anh ấy luôn kể chuyện sinh động và ấn tượng, mọi người đều thích nghe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

有 yǒu — có (phần đầu của cấu trúc song song)

声 shēng — âm thanh, giọng nói (yếu tố thính giác)

有 yǒu — có (phần thứ hai của cấu trúc song song)

色 sè — màu sắc (yếu tố thị giác)

Cấu trúc & nét viết
1 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 声 shēng — âm thanh; sóng do vật thể dao động tạo ra có thể gây ra cảm giác nghe
声 là bộ thủ trong 1 chữ

声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét