Chữ

矢

shǐ HSK 7
矢 shǐ HSK 7
  • 1. mũi tên
  • 2. (văn viết) thề
  • 3. (văn viết) cùng nghĩa với "屎"
Từ dùng 矢 như shǐ (1)
Cấu trúc & nét viết