Chữ
矢
矢
HSK 7
- 1. mũi tên
- 2. (văn viết) thề
- 3. (văn viết) cùng nghĩa với "屎"
Từ dùng 矢 như shǐ (1)
Cấu trúc & nét viết
矢
— mũi tên
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 5
矢 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét