Từ

少儿 (shào ér) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

少儿 (shào ér) là một từ tiếng Trung: trẻ em. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 少儿

名 míng danh từ

trẻ em

这是一本少儿读物。

zhè shì yì běn shào ér dú wù

Đây là sách thiếu nhi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

少 shào — trẻ

儿 ér — trẻ

Cấu trúc & nét viết
1 少 shào — trẻ tuổi (trái nghĩa với 老)
Xpinyin
少 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 儿 ér — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét