Từ
少儿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
少儿 (shào ér) là một từ tiếng Trung: trẻ em. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 少儿
名 danh từ
trẻ em
这是一本少儿读物。
Đây là sách thiếu nhi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
少 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
小 là bộ thủ trong 11 chữ
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét