Từ

点评 (diǎn píng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

点评 (diǎn píng) là một từ tiếng Trung: bình luận; nhận xét. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 点评

动 dòng động từ

bình luận; nhận xét

老师点评了学生的作文。

lǎo shī diǎn píng le xué sheng de zuò wén

Giáo viên nhận xét bài văn của học sinh.

名 míng danh từ

bình luận; đánh giá

老师对学生的作业进行了详细的点评。

lǎo shī duì xué shēng de zuò yè jìn xíng le xiáng xì de diǎn píng

Giáo viên đã đưa ra nhận xét chi tiết về bài tập của học sinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

点 diǎn — chỉ ra; làm nổi bật những điểm cụ thể

评 píng — đánh giá; bình luận

Cấu trúc & nét viết
1 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 评 píng — lời bình luận hoặc bài phê bình

评 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét