Từ

有望 (yǒu wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

有望 (yǒu wàng) là một từ tiếng Trung: có triển vọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 有望

动 dòng động từ

có triển vọng

这个项目有望在年底完成。

zhè ge xiàng mù yǒu wàng zài nián dǐ wán chéng

Dự án này có triển vọng hoàn thành vào cuối năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

有 yǒu — có (sự sở hữu hy vọng/triển vọng)

望 wàng — hy vọng, kỳ vọng, triển vọng

Cấu trúc & nét viết
1 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét