Từ

难点 (nán diǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

难点 (nán diǎn) là một từ tiếng Trung: điểm khó, khó khăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 难点

名 míng danh từ

điểm khó, khó khăn

学习汉语的难点是掌握声调。

xué xí hàn yǔ de nán diǎn shì zhǎng wò shēng diào

Điểm khó của việc học tiếng Trung là nắm vững thanh điệu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

难 nán — khó

点 diǎn — điểm, khía cạnh

Cấu trúc & nét viết
1 难 nán — khó; không dễ (trái với 易)
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét