Từ
具有 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
具有 (jù yǒu) là một từ tiếng Trung: sở hữu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 具有
动 động từ
sở hữu
他具有丰富的工作经验。
Anh ấy sở hữu kinh nghiệm làm việc phong phú.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
具 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
有 là bộ thủ trong 4 chữ
有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét