Từ

有限 (yǒu xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

有限 (yǒu xiàn) là một từ tiếng Trung: hữu hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 有限

形 xíng tính từ

hữu hạn

我们的时间有限。

wǒ men de shí jiān yǒu xiàn

Thời gian của chúng ta có hạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

有 yǒu — có, sở hữu

限 xiàn — giới hạn, ranh giới, hạn chế

Cấu trúc & nét viết
1 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 限 xiàn — phạm vi quy định; giới hạn

限 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét