Từ

有劲 (yǒu jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

有劲 (yǒu jìn) là một từ tiếng Trung: có sức lực, mạnh mẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 有劲

形 xíng tính từ

có sức lực, mạnh mẽ

他今天看起来很有劲。

tā jīn tiān kàn qǐ lái hěn yǒu jìn

Hôm nay anh ấy trông rất mạnh mẽ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

有 yǒu — có, sở hữu

劲 jìn — sức mạnh, năng lượng, sức sống

Cấu trúc & nét viết
1 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 劲 jìn — sức lực; lực lượng
Xpinyin

劲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

劲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét