Từ

这儿 (zhèr) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

这儿 (zhèr) là một từ tiếng Trung: đây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 这儿

代 dài đại từ

đây

这儿的天气很好。

zhèr de tiān qì hěn hǎo

Thời tiết ở đây rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

这 zhè — này (từ chỉ định biểu thị sự gần gũi)

儿 ér / r — hậu tố thông tục (tạo cách phát âm uốn lưỡi)

Phát âm theo ngữ cảnh: r

Cấu trúc & nét viết
1 这 zhè — này (người hoặc vật gần, đối lập với 那)

这 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 儿 ér / r — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét