Từ
儿童 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
儿童 (ér tóng) là một từ tiếng Trung: trẻ em. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 儿童
名 danh từ
trẻ em
儿童需要充足的睡眠。
Trẻ em cần ngủ đủ giấc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
童 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét