Từ

儿童 (ér tóng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

儿童 (ér tóng) là một từ tiếng Trung: trẻ em. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 儿童

名 míng danh từ

trẻ em

儿童需要充足的睡眠。

ér tóng xū yào chōng zú de shuì mián

Trẻ em cần ngủ đủ giấc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

儿 ér — trẻ, người trẻ

童 tóng — trẻ con, tuổi thơ (trang trọng)

Cấu trúc & nét viết
1 儿 ér — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 童 tóng — trẻ em; đứa trẻ
童 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét