Từ

点头 (diǎn tóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

点头 (diǎn tóu) là một từ tiếng Trung: gật đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 点头

动 dòng động từ

gật đầu

他点头表示同意。

tā diǎn tóu biǎo shì tóng yì

Anh ấy gật đầu để thể hiện sự đồng ý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

点 diǎn — chấm, chỉ vào (hành động thực hiện chuyển động ngắn xuống dưới)

头 tóu — đầu (bộ phận cơ thể được di chuyển trong hành động gật đầu)

Cấu trúc & nét viết
1 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét