Từ

点燃 (diǎn rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

点燃 (diǎn rán) là một từ tiếng Trung: đốt, thắp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 点燃

动 dòng động từ

đốt, thắp

他点燃了一支蜡烛。

tā diǎn rán le yì zhī là zhú

Anh ấy đã thắp một ngọn nến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

点 diǎn — áp dụng (điểm đánh lửa), chạm với

燃 rán — cháy, bắt lửa

Cấu trúc & nét viết
1 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 燃 rán — bốc cháy; bùng lửa

燃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét