Từ
享有 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
享有 (xiǎng yǒu) là một từ tiếng Trung: hưởng, sở hữu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 享有
动 động từ
hưởng, sở hữu
所有公民都享有平等的权利。
Tất cả công dân đều hưởng quyền bình đẳng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
享 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
有 là bộ thủ trong 4 chữ
有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét