Từ

原有 (yuán yǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

原有 (yuán yǒu) là một từ tiếng Trung: ban đầu, vốn có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 原有

形 xíng tính từ

ban đầu, vốn có

系统升级后,原有的数据不会丢失。

xì tǒng shēng jí hòu yuán yǒu de shù jù bù huì diū shī

Sau khi nâng cấp hệ thống, dữ liệu ban đầu sẽ không bị mất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

原 yuán — ban đầu, gốc

有 yǒu — có, tồn tại

Cấu trúc & nét viết
1 原 yuán — ban đầu; nguyên thủy
原 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 泉 quán — nước suối
泉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét