Từ

有序 (yǒu xù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

有序 (yǒu xù) là một từ tiếng Trung: có trật tự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 有序

形 xíng tính từ

có trật tự

市民有序地排队等候。

shì mín yǒu xù de pái duì děng hòu

Người dân xếp hàng một cách có trật tự.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

有 yǒu — có, sở hữu (chỉ sự hiện diện của trật tự)

序 xù — trật tự, thứ tự (tính chất được tổ chức)

Cấu trúc & nét viết
1 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 序 xù — thứ tự; trật tự

序 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét