Từ

特有 (tè yǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

特有 (tè yǒu) là một từ tiếng Trung: đặc trưng, độc đáo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 特有

形 xíng tính từ

đặc trưng, độc đáo

熊猫是中国特有的动物。

xióng māo shì Zhōng guó tè yǒu de dòng wù

Gấu trúc là động vật đặc trưng của Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

特 tè — đặc biệt

有 yǒu — có, sở hữu

Cấu trúc & nét viết
1 特 tè — đặc biệt, khác thường, phi thường

特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét