Chữ
肴
肴
HSK 7
- 1. món ăn mặn đã nấu chín (thịt, cá, gia cầm)
Từ dùng 肴 như yáo (2)
Cấu trúc & nét viết
肴
— món ăn mặn đã nấu chín (thịt, cá, gia cầm)
肴 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
有 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét