Từ
斑点 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
斑点 (bān diǎn) là một từ tiếng Trung: đốm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 斑点
名 danh từ
đốm
狗的身上有很多黑色的斑点。
Con chó có nhiều đốm đen trên cơ thể.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
斑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
文 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét
点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét