Từ

斑点 (bān diǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

斑点 (bān diǎn) là một từ tiếng Trung: đốm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 斑点

名 míng danh từ

đốm

狗的身上有很多黑色的斑点。

gǒu de shēn shang yǒu hěn duō hēi sè de bān diǎn

Con chó có nhiều đốm đen trên cơ thể.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

斑 bān — đốm, vằn

点 diǎn — điểm, chấm

Cấu trúc & nét viết
1 斑 bān — đốm hoặc vằn màu khác lẫn vào

斑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét