Từ

网点 (wǎng diǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

网点 (wǎng diǎn) là một từ tiếng Trung: điểm giao dịch, chi nhánh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 网点

名 míng danh từ

điểm giao dịch, chi nhánh

这家银行在市中心有很多网点。

zhè jiā yín háng zài shì zhōng xīn yǒu hěn duō wǎng diǎn

Ngân hàng này có nhiều chi nhánh ở trung tâm thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

网 wǎng — mạng lưới (chỉ hệ thống kết nối)

点 diǎn — điểm, vị trí (chỉ một địa điểm cụ thể)

Cấu trúc & nét viết
1 网 wǎng — lưới (để bắt cá, chim hoặc thú)

网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét