Từ
网点 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
网点 (wǎng diǎn) là một từ tiếng Trung: điểm giao dịch, chi nhánh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 网点
名 danh từ
điểm giao dịch, chi nhánh
这家银行在市中心有很多网点。
Ngân hàng này có nhiều chi nhánh ở trung tâm thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét