Từ

特点 (tè diǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

特点 (tè diǎn) là một từ tiếng Trung: đặc điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 特点

名 míng danh từ

đặc điểm

这个产品有什么特点?

zhè ge chǎn pǐn yǒu shén me tè diǎn

Sản phẩm này có đặc điểm gì?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

特 tè — đặc biệt, riêng biệt

点 diǎn — điểm, khía cạnh

Cấu trúc & nét viết
1 特 tè — đặc biệt, khác thường, phi thường

特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét