Từ
特点 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
特点 (tè diǎn) là một từ tiếng Trung: đặc điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 特点
名 danh từ
đặc điểm
这个产品有什么特点?
Sản phẩm này có đặc điểm gì?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét