Từ
持有 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
持有 (chí yǒu) là một từ tiếng Trung: nắm giữ, sở hữu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 持有
动 động từ
nắm giữ, sở hữu
他持有这家公司的股份。
Anh ấy nắm giữ cổ phần của công ty này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
持 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
有 là bộ thủ trong 4 chữ
有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét