Từ

有助于 (yǒu zhù yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

有助于 (yǒu zhù yú) là một từ tiếng Trung: có ích cho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 有助于

动 dòng động từ

có ích cho

运动有助于健康。

yùn dòng yǒu zhù yú jiàn kāng

Tập thể dục có ích cho sức khỏe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

有 yǒu — có (chỉ sự hiện diện của sự hữu ích)

助 zhù — giúp đỡ (ý nghĩa cốt lõi của sự hữu ích)

于 yú — cho (chỉ mục tiêu hoặc đối tượng của sự giúp đỡ)

Cấu trúc & nét viết
1 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ
助 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

3 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét