Từ
拥有 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
拥有 (yōng yǒu) là một từ tiếng Trung: sở hữu; có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拥有
动 động từ
sở hữu; có
每个人都应该拥有追求梦想的权利。
Mọi người đều nên có quyền theo đuổi ước mơ của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
拥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
用 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
有 là bộ thủ trong 4 chữ
有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét