Từ

国有 (guó yǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

国有 (guó yǒu) là một từ tiếng Trung: nhà nước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 国有

动 dòng động từ

nhà nước

这家公司是国有企业。

zhè jiā gōng sī shì guó yǒu qǐ yè

Công ty này là doanh nghiệp nhà nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

国 guó — nhà nước

有 yǒu — sở hữu

Cấu trúc & nét viết
1 国 guó — quốc gia; đất nước

国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét