Từ

所有 (suǒ yǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

所有 (suǒ yǒu) là một từ tiếng Trung: tất cả; sở hữu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 所有

代 dài đại từ

tất cả; sở hữu

所有的学生都来了。

suǒ yǒu de xué sheng dōu lái le

Tất cả học sinh đã đến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

所 suǒ — trợ từ cấu trúc tạo thành 'tất cả/sở hữu'

有 yǒu — có, sở hữu; cung cấp ý nghĩa cốt lõi về quyền sở hữu hoặc toàn bộ

Cấu trúc & nét viết
1 所 suǒ — nơi chốn; địa điểm

所 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét